BAUTRUC STORE
Thực phẩm tận gốc

Tác dụng của cây đinh lăng – Bài thuốc hay và lưu ý khi dùng

Đinh lăng là loại cây thuốc quen thuộc trong dân gian, được mệnh danh là “nhân sâm của người nghèo” nhờ tác dụng bồi bổ sức khỏe vượt trội. Cây không chỉ dùng làm rau ăn sống mà còn là vị thuốc quý giúp chữa suy nhược cơ thể, tăng cường sinh lý, lợi sữa và hỗ trợ nhiều bệnh mãn tính.

1. Đặc điểm cây đinh lăng

Tên khoa học: Polyscias fruticosa (L.) Harms. Họ: Ngũ gia bì (Araliaceae). Tên gọi khác: Cây gỏi cá, Nam dương sâm.

Đinh lăng là cây nhỏ xanh quanh năm, thân nhẵn không gai, cao từ 0,8 đến 1,5m. Lá kép dạng xẻ lông chim 2–3 tầng, dài 20–40cm, lá chét có răng cưa nhọn và toả mùi thơm nhẹ khi vò nát. Hoa mọc thành cụm hình chùy ở ngọn, hoa nhỏ màu lục nhạt hoặc trắng xám. Quả hơi dẹt, dài 3–4mm. Mùa hoa quả từ tháng 4 đến tháng 7.

Đinh lăng có nguồn gốc từ vùng đảo Polynésie ở Thái Bình Dương, được trồng phổ biến khắp Việt Nam trong vườn gia đình, đình chùa, bệnh viện vừa làm cảnh vừa làm thuốc. Cây ưa ẩm, trồng được trên nhiều loại đất và tái sinh vô tính rất mạnh.

Bộ phận dùng làm thuốc: Chủ yếu là rễ và lá. Rễ cây từ 3 năm tuổi trở lên (tốt nhất 7–10 năm) chứa nhiều hoạt chất nhất. Thân và cành cũng được sử dụng trong một số bài thuốc.

2. Tác dụng của cây đinh lăng

Theo y học cổ truyền

Rễ đinh lăng có vị ngọt, hơi đắng, tính bình. Lá có vị nhạt, hơi đắng, tính mát. Dược liệu có tác dụng bổ 5 tạng, tiêu thực, giải độc, bổ huyết và tăng sữa. Cụ thể:

  • Rễ: Bổ khí huyết, thông huyết mạch, lợi tiểu, lợi sữa, làm thuốc bổ tăng lực, chữa suy nhược gầy yếu.
  • Lá: Giải độc, kháng dị ứng, chữa cảm sốt, mụn nhọt sưng tấy, dị ứng mẩn ngứa.
  • Thân và cành: Chữa phong tê thấp, đau lưng.

Theo nghiên cứu khoa học hiện đại

Rễ đinh lăng chứa hơn 8 loại saponin tương tự nhân sâm, hơn 20 loại axit amin, vitamin B1, B2, B6, C cùng các khoáng chất thiết yếu. Nghiên cứu hiện đại đã xác nhận đinh lăng có các tác dụng sau:

  • Tăng sức dẻo dai: Nước sắc rễ đinh lăng tăng cường sức bền thể chất qua thực nghiệm lâm sàng.
  • An thần, chống trầm uất: Ức chế men MAO ở não và gan, giảm căng thẳng, hỗ trợ cải thiện mất ngủ.
  • Kích thích miễn dịch: Thúc đẩy chuyển dạng lympho bào, tăng đề kháng không đặc hiệu.
  • Lợi tiểu: Tăng tiết niệu gần 5 lần so với đối chứng trong thực nghiệm trên chuột.
  • Hạ cholesterol: Giảm lượng cholesterol nội sinh trong máu.
  • Kháng amip: Có tác dụng kháng Entamoeba histolytica, hỗ trợ điều trị kiết lỵ amip.

3. Các bài thuốc từ cây đinh lăng

3.1. Bài thuốc bồi bổ sức khỏe, giảm mệt mỏi

Nguyên liệu: Rễ đinh lăng khô thái mỏng 5g.

Cách làm: Thêm 100ml nước, đun sôi 15 phút. Chia 2–3 lần uống trong ngày. Dùng liên tục đến khi cơ thể hồi phục.

Hoặc dạng rượu: Rễ đinh lăng khô 100g, tán nhỏ ngâm với 1 lít rượu 30–35 độ trong 7–10 ngày. Uống 5–10ml trước bữa ăn 30 phút, ngày 2 lần.

Rễ cây đinh lăng

3.2. Bài thuốc lợi sữa, thông tia sữa sau sinh

Nguyên liệu: Rễ đinh lăng 30–40g hoặc lá đinh lăng tươi 50–100g, gạo nếp.

Cách làm (sắc uống): Rễ đinh lăng sắc với 500ml nước đến khi còn 250ml, uống nóng, ngày 1–2 lần, liên tục vài ngày.

Cách làm (ăn cháo): Lá đinh lăng tươi băm nhỏ, trộn với gạo nếp, nấu cháo ăn.

3.3. Bài thuốc trị đau lưng, phong tê thấp

Nguyên liệu: Thân cành đinh lăng 20–30g (có thể thêm cam thảo, cúc tần, rễ cây xấu hổ).

Cách làm: Sắc lấy nước uống, chia 3 lần dùng hết trong ngày. Uống liên tục 10–15 ngày.

3.4. Bài thuốc trị mề đay, dị ứng mẩn ngứa

Nguyên liệu: Lá đinh lăng khô 80g.

Cách làm: Sắc với 500ml nước đến còn 250ml. Chia 2 lần uống trong ngày, dùng liên tục 10 ngày.

3.5. Bài thuốc hỗ trợ điều trị viêm gan mãn tính

Nguyên liệu: Rễ đinh lăng 12g, nhân trần 20g, ý dĩ 16g, chi tử, hoài sơn, biển đậu, rễ cỏ tranh, xa tiền tử, ngũ gia bì mỗi vị 12g, uất kim và ngưu tất mỗi vị 8g.

Cách làm: Sắc uống ngày một thang. Kiêng rượu bia và thức ăn nhiều dầu mỡ trong thời gian dùng thuốc.

4. Lưu ý khi sử dụng đinh lăng

  • Liều lượng khuyến cáo: Rễ sắc 1–6g/ngày; thân cành 30–50g/ngày; lá 50–100g/ngày. Dạng bột không dùng quá 0,5g/lần.
  • Không dùng quá liều: Liều cao có thể gây say thuốc, mệt mỏi, tiêu chảy, buồn nôn.
  • Phụ nữ mang thai: Đinh lăng có tác dụng co bóp tử cung nhẹ — không tự ý dùng khi mang thai.
  • Người bệnh mãn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Chọn đúng loài: Chỉ dùng đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa), tránh nhầm với đinh lăng lá tròn hoặc đinh lăng trổ không có tác dụng dược liệu.
  • Không thay thế điều trị: Các bài thuốc dân gian chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.

Đinh lăng là dược liệu quen thuộc, dễ trồng và có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên cần sử dụng đúng liều lượng, đúng bộ phận và đúng loài mới phát huy được hiệu quả. Khi có bệnh, hãy thăm khám bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

Nguồn tham khảo: tracuuduoclieu.vn (Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam), vimed.org