Cây lược vàng là một loại thảo dược quen thuộc được nhiều gia đình Việt trồng vừa làm cảnh vừa làm thuốc. Với đặc tính thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, lược vàng được dân gian sử dụng để hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, viêm họng, đau nhức xương khớp và nhiều bệnh lý khác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về đặc điểm, tác dụng và cách dùng cây lược vàng đúng cách.
1. Đặc điểm của cây lược vàng
Cây lược vàng có tên khoa học là Callisia fragrans (Lindl.) Woodson, thuộc họ Thài lài (Commelinaceae). Ở các vùng miền khác nhau, cây còn được gọi là lan vòi, địa lan vòi, lan rũ, cây bạch tuộc, rai lá phất dũ hay giả khóm. Cây có nguồn gốc từ Mexico, sau đó di thực sang Nga và du nhập vào Việt Nam, ban đầu xuất hiện ở Thanh Hóa rồi lan rộng ra nhiều tỉnh thành.
Lược vàng là cây thân thảo sống lâu năm, thân đứng cao khoảng 15–40cm, có thể dài tới 1 mét nếu chăm sóc tốt. Thân chia thành nhiều đốt và nhánh. Lá mọc so le, đơn, phiến lá hình ngọn giáo, kích thước khoảng 15–25cm x 4–6cm, bề mặt nhẵn, mọng nước; lá thường ngả màu tím nhạt khi cây sống ở nơi nhiều ánh sáng. Hoa mọc thành chùm, mỗi chùm gồm khoảng 6–12 bông màu trắng, có mùi thơm đặc trưng.
Cây ưa bóng râm, phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm, ẩm. Bộ phận dùng làm thuốc gồm cả lá, thân và rễ. Lá nên thu hái vào sáng sớm để giữ được nhiều dược chất nhất, sau đó rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô; thân và rễ thường được chặt khúc dùng để ngâm rượu.

2. Tác dụng của cây lược vàng
Theo y học cổ truyền: Lược vàng có vị nhạt, hơi chua, tính mát, ít độc, quy vào kinh Phế. Cây có công năng thanh nhiệt, giải độc, nhuận phế, tiêu viêm, hóa đàm, lợi thủy. Chủ trị các chứng mụn nhọt, ho, viêm họng, đau nhức xương khớp, nóng trong người, tiểu đường và viêm loét dạ dày.
Theo nghiên cứu khoa học hiện đại: Phân tích thành phần cây lược vàng ghi nhận nhiều hoạt chất quý như flavonoid (quercetin, kaempferol, isoorientin), phytosterol, các vitamin PP, B2, sắc tố caroten, chlorophyll cùng các nguyên tố vi lượng Fe, Cr, Ni, Cu. Trong đó, flavonoid giúp bảo vệ và làm bền thành mạch máu, tăng tác dụng của vitamin C, đồng thời an thần, giảm đau và kháng viêm hiệu quả. Phytosterol có khả năng kháng sinh, sát khuẩn, hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp. Hoạt chất quercetin còn được xem là chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào bất thường.
3. Các bài thuốc chữa bệnh từ cây lược vàng
3.1. Bài thuốc hỗ trợ điều trị bệnh gan
Với trường hợp nóng gan, men gan cao, gan nhiễm mỡ: lấy 2 lá lược vàng tươi và 2 lá mồng tơi xanh, rửa sạch với nước muối loãng, cho vào cối hoặc máy xay nghiền nát rồi chắt lấy nước. Uống vào buổi tối trước khi đi ngủ, dùng kiên trì trong thời gian dài. Lưu ý đây chỉ là bài thuốc hỗ trợ; người bệnh gan vẫn cần thăm khám và điều trị theo phác đồ của bác sĩ.
3.2. Bài thuốc chữa ho, viêm họng
Lấy 3–5 lá lược vàng tươi đã rửa sạch, giã nhỏ hoặc xay nhuyễn rồi chắt lấy nước cốt. Dùng nước cốt này 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và buổi tối. Kiên trì áp dụng vài ngày sẽ thấy các triệu chứng ho khan, đau rát họng giảm rõ rệt. Với trẻ trên 12 tháng tuổi có thể cho nhai 1 lá tươi.
3.3. Bài thuốc hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày
Rửa sạch vài lá lược vàng tươi, giã nát hoặc xay nhuyễn rồi lọc lấy nước cốt. Trộn nước cốt với mật gấu theo tỷ lệ 5:1 cho đều, dùng 2 lần mỗi ngày sau bữa ăn. Kiên trì khoảng 1 tháng giúp các triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng thuyên giảm.
3.4. Bài thuốc giảm đau nhức xương khớp
Dùng khoảng 200g thân và lá lược vàng, rửa sạch, thái nhỏ, cắt khúc ngắn rồi cho vào bình ngâm với 1 lít rượu trắng 40–45 độ. Bảo quản nơi thoáng mát, ngâm tối thiểu 2 tháng. Khi dùng, lấy rượu thoa và xoa bóp nhẹ nhàng lên vùng khớp bị đau để giảm sưng, nhức.
4. Lưu ý khi sử dụng cây lược vàng
Mặc dù tương đối lành tính, cây lược vàng vẫn có thể gây tác dụng phụ nếu dùng sai cách. Cần ghi nhớ một số lưu ý sau:
- Không lạm dụng hoặc dùng liều quá cao kéo dài, vì các hoạt chất kháng viêm mạnh trong cây có thể gây tổn thương dây thanh quản và làm tụt huyết áp.
- Người có hệ miễn dịch yếu nên thận trọng, hạn chế sử dụng.
- Liều dùng tham khảo: mỗi ngày 3–9 lá tươi, hoặc khoảng 3 chén nhỏ rượu ngâm từ lá và thân cây.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ cần hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.
- Các bài thuốc dân gian chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế thuốc và phác đồ điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi sử dụng.
Kết luận
Cây lược vàng là vị thuốc dân gian dễ trồng, dễ tìm, được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh thường gặp như viêm họng, viêm loét dạ dày, đau nhức xương khớp và các bệnh về gan. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người dùng nên dùng đúng liều, không lạm dụng và tham khảo ý kiến chuyên môn khi cần thiết.
Nguồn tham khảo: Vinmec (vinmec.com), Bệnh viện Nguyễn Tri Phương (bvnguyentriphuong.com.vn).

