Cây cối xay là loại cây thuốc dân gian quen thuộc, mọc hoang phổ biến khắp nơi trên đất nước ta. Ít người biết rằng loài cây này không chỉ là cỏ dại vô ích mà còn là vị thuốc quý trong y học cổ truyền, được dùng để thanh nhiệt, giải độc, chữa cảm sốt, bí tiểu và nhiều bệnh lý khác.
1. Đặc điểm cây Cối xay
Cây cối xay có tên khoa học là Abutilon indicum (L.) Sweet, thuộc họ Bông (Malvaceae). Ngoài tên gọi phổ biến là cối xay, cây còn được gọi bằng nhiều tên khác như dằng xay, kim hoa thảo, quýnh ma, ma bản thảo, ma mãnh thảo, nhĩ hương thảo; đồng bào dân tộc Thái gọi là co tó tép, người Tày gọi là phao tôn.
Cây cối xay là cây nhỏ, sống dai, thường mọc thành bụi, cao từ 1 đến 1,5 m. Thân cây có lông mềm hình sao đặc trưng. Lá có hình tim, cuống dài, mép khía răng, mọc so le nhau. Hoa màu vàng, mọc riêng lẻ ở kẽ lá, cuống hoa gấp khúc. Quả của cây có hình dáng giống cái cối xay, có lông — đây chính là lý do cây được đặt tên là “cối xay”. Hạt hình thận, nhẵn, màu đen nhạt.
Cây mọc hoang ven đường, bờ ruộng, bãi đất trống từ đồng bằng đến trung du. Bộ phận dùng làm thuốc là toàn cây, thường thu hái vào mùa hè thu, phơi hoặc sấy khô để dùng dần.

2. Tác dụng của cây Cối xay
Theo y học cổ truyền
Cây cối xay có vị ngọt, tính bình, đi vào hai kinh tâm và kinh đởm. Các bộ phận của cây có tác dụng khác nhau: toàn cây có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, long đờm và lợi tiểu; lá chứa nhiều chất nhầy có tác dụng dịu kích thích; vỏ cây có tác dụng làm se và lợi tiểu; hạt có tác dụng nhuận tràng và làm dịu; nước hãm rễ có tác dụng hạ sốt.
Theo nghiên cứu khoa học hiện đại
Phân tích thành phần hóa học cho thấy cây cối xay chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học: các flavonoid như gossypetin, gossypin, cyanidin-3-rutinoside; hợp chất phenol, acid hữu cơ, acid amin và đường. Lá chứa nhiều chất nhầy và asparagine. Hạt chứa raffinose và dầu béo (glycerid của các acid linoleic, palmitic, oleic, stearic). Rễ chứa dầu béo, β-sitosterol và β-amyrin.
Đáng chú ý, hợp chất gossypin trong cây có tác dụng kháng viêm mạnh. Các nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát đường huyết của các chiết xuất từ cây cối xay.
3. Các bài thuốc từ cây Cối xay
3.1. Chữa cảm sốt, nhức đầu do phong nhiệt
Nguyên liệu: Cây cối xay 12–16 g, bạc hà 6 g, lá tre 8 g, kinh giới 8 g, kim ngân hoa 12 g.
Cách làm: Cho tất cả vào nồi với 750 ml nước, sắc lửa nhỏ cho đến khi còn khoảng 250 ml.
Cách dùng: Chia thành 2 phần, uống trước bữa ăn sáng và tối. Dùng khi bệnh mới phát, người còn nóng sốt, nhức đầu.
3.2. Chữa bí tiểu, tiểu rắt, tiểu buốt
Nguyên liệu: Cây cối xay 30 g, rễ tranh 20 g, râu bắp 20 g, bông mã đề 20 g, cỏ mần trầu 8 g, rau má 12 g.
Cách làm: Sắc với 650 ml nước cho đến khi còn 250 ml.
Cách dùng: Chia thành 2 phần, uống trước bữa ăn. Dùng tốt trong các trường hợp tiểu ít, tiểu khó do nhiệt, viêm đường tiết niệu nhẹ.
3.3. Chữa đau tai, ù tai, thính lực giảm
Nguyên liệu: 60 g toàn cây cối xay tươi hoặc 20–30 g quả cối xay; thịt lợn nạc vừa đủ.
Cách làm: Nấu canh cối xay với thịt lợn cho chín nhừ.
Cách dùng: Ăn canh, uống nước thuốc. Dùng đều đặn 5–7 ngày liên tiếp.
3.4. Hỗ trợ điều trị bệnh trĩ
Nguyên liệu: 200 g rễ cây cối xay khô.
Cách làm: Sắc với nước cho đến khi đặc.
Cách dùng: Uống khoảng một cốc, phần nước còn lại dùng xông hậu môn khi còn nóng, sau đó rửa khi nước còn ấm. Xông rửa 5–6 lần mỗi ngày.
4. Lưu ý khi sử dụng cây Cối xay
Đối tượng không nên dùng: Người thận hư hàn (tiểu nhiều lần, nước tiểu trong), người đang bị tiêu chảy không nên dùng cây cối xay vì tính lợi tiểu và nhuận tràng có thể làm tình trạng nặng thêm.
Phụ nữ có thai: Cần thận trọng khi sử dụng. Tốt nhất nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.
Liều dùng thông thường: Dạng sắc uống, mỗi ngày dùng 12–30 g dược liệu khô tùy bài thuốc và mục đích điều trị. Không nên tự ý tăng liều.
Các bài thuốc từ cây cối xay chỉ có tác dụng hỗ trợ điều trị, không thay thế thuốc theo đơn của bác sĩ. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 3–5 ngày hoặc có dấu hiệu nặng hơn, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn.
Kết luận
Cây cối xay là dược liệu dân gian đơn giản, dễ tìm, có nhiều công dụng quý từ thanh nhiệt giải độc đến hỗ trợ tiết niệu và giảm đau tai. Việc sử dụng đúng bài thuốc, đúng liều lượng và biết rõ đối tượng chống chỉ định sẽ giúp phát huy tối đa tác dụng của loài cây này trong chăm sóc sức khỏe gia đình.
Nguồn tham khảo: vinmec.com

